Sæsonstatistikker
14
Placering i tabel
11
0,0
Mål pr. kamp
1,0
4,0
Indkasserede mål pr. kamp
4,0
2. runde
Viettel
0 - 1
Færdigspillet
Công An Hà Nội
Bac Ninh
1 - 0
Færdigspillet
Cong An Ho Chí Minh City
Da Nẵng
3 - 0
Færdigspillet
Nam Định
Ninh Bình Club
2 - 1
Færdigspillet
Thanh Hòa FC
2. runde
Ha Nội FC
12.15
i dag
Song Lam Nghe An
Hoàng Anh Gia Lai
10.00
i morgen
Hải Phòng
Hong Linh Ha Tinh
11.00
i morgen
Trường Tươi Đồng Nai
Holdform
4 - 0
3 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 4
1 - 1
3 - 1
2 - 0