Στατιστικά περιόδου
14
Θέση στον πίνακα
9
0,0
Γκολ ανά αγώνα
1,0
4,0
Γκολ κατά ανά αγώνα
3,0
Γύρος 7
Hong Linh Ha Tinh
11:00 π.μ.
6 Νοε
Nam Định
Trường Tươi Đồng Nai
11:00 π.μ.
6 Νοε
Da Nẵng
Hải Phòng
11:00 π.μ.
7 Νοε
Song Lam Nghe An
Ninh Bình Club
11:00 π.μ.
7 Νοε
Bac Ninh
Γύρος 7
Công An Hà Nội
12:15 μ.μ.
7 Νοε
Cong An Ho Chí Minh City
Hoàng Anh Gia Lai
10:00 π.μ.
8 Νοε
Ha Nội FC
Viettel
12:15 μ.μ.
8 Νοε
Thanh Hòa FC