Sesongstatistikk
12Tabellposisjon13
0,0Mål per kamp0,0
2,0Mål sluppet inn per kamp2,0
Runde 2
Viettel
0 - 1Ferdig
Công An Hà Nội
Bac Ninh
11:00i dag
Cong An Ho Chí Minh City
Da Nẵng
11:00i dag
Nam Định
Ninh Bình Club
11:00i dag
Thanh Hòa FC
Runde 2
Ha Nội FC
12:15i morgen
Song Lam Nghe An
Hoàng Anh Gia Lai
10:0013. sep.
Hải Phòng
Hong Linh Ha Tinh
11:0013. sep.
Trường Tươi Đồng Nai
Lagform
2 - 0
3 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 2
2 - 0
1 - 1