Sesongstatistikk
14Tabellposisjon9
0,0Mål per kamp1,0
4,0Mål sluppet inn per kamp3,0
Runde 7
Hong Linh Ha Tinh
11:006. nov.
Nam Định
Trường Tươi Đồng Nai
11:006. nov.
Da Nẵng
Hải Phòng
11:007. nov.
Song Lam Nghe An
Ninh Bình Club
11:007. nov.
Bac Ninh
Runde 7
Công An Hà Nội
12:157. nov.
Cong An Ho Chí Minh City
Hoàng Anh Gia Lai
10:008. nov.
Ha Nội FC
Viettel
12:158. nov.
Thanh Hòa FC