Статистика сезону
14Позиція в таблиці9
0,0Голів за матч1,0
4,0Пропущено м'ячів за матч3,0
7 Тур
Hong Linh Ha Tinh
11:006 лист.
Nam Định
Trường Tươi Đồng Nai
11:006 лист.
Da Nẵng
Hải Phòng
11:007 лист.
Song Lam Nghe An
Ninh Bình Club
11:007 лист.
Bac Ninh
7 Тур
Công An Hà Nội
12:157 лист.
Cong An Ho Chí Minh City
Hoàng Anh Gia Lai
10:008 лист.
Ha Nội FC
Viettel
12:158 лист.
Thanh Hòa FC