赛季统计
3
联赛排名
6
3.0
单场进球
2.0
1.0
单场失球
0.0
第4轮
Thanh Hòa FC
10:00
10月17日
Nam Định
Da Nẵng
11:00
10月17日
Hải Phòng
Hong Linh Ha Tinh
11:00
10月17日
Song Lam Nghe An
Bac Ninh
11:00
10月18日
Trường Tươi Đồng Nai
第4轮
Ninh Bình Club
11:00
10月18日
Hoàng Anh Gia Lai
Công An Hà Nội
12:15
10月18日
Ha Nội FC
Cong An Ho Chí Minh City
11:00
10月19日
Viettel
Cummings
最佳射手
0.00
球员评分
0.00
1
进球
1
0
助攻
0
0
创造机会
0
Colonna