Spring til hovedindholdet | | | | | | |
|---|
Sang-Sik Kim | Træner | Sydkorea | | 49 | | |
Lê Giang Patrik | MM | Cong An Ho Chí Minh City | 1 | 34 | | 50 t € |
Trần Trung Kiên | MM | Hoàng Anh Gia Lai | 21 | 23 | | 51,3 t € |
Nguyễn Văn Việt | MM | Viettel | 23 | 24 | | 80,3 t € |
Lê Ngọc Bảo | CB | Ninh Bình Club | 2 | 28 | | |
Leygley Adou | CB | Công An Hà Nội | 5 | 29 | | 50 t € |
Nguyễn Nhật Minh | CB | Cong An Ho Chí Minh City | 6 | 23 | | 175,3 t € |
Pham Xuan Manh | CB | Vietnam | 7 | 30 | | |
Bùi Hoàng Việt Anh | CB | Công An Hà Nội | 20 | 27 | | 67,9 t € |
Phan Tuấn Tài | VB, VM, VWB | Viettel | 22 | 25 | | |
Nguyễn Quang Hải | CM, HW | Công An Hà Nội | | 29 | | 50 t € |
Lê Phạm Thành Long | CM | Công An Hà Nội | 8 | 30 | | 50 t € |
Do Hoàng Hên | CM, HW | Ha Nội FC | 10 | 32 | | 50 t € |
Nguyễn Hoàng Đức | CM | Ninh Bình Club | 14 | 28 | | 50 t € |
Hoang Minh Khoa Vo | CM | HCM City | 19 | 25 | | 65 t € |
Lê Văn Dô | HM | Công An Hà Nội | 4 | 25 | | 102,3 t € |
Trương Tiến Anh | HM, HB | Ninh Bình Club | 15 | 27 | | 50 t € |
Jason Pendant | VM | Công An Hà Nội | 3 | 29 | | 170,7 t € |
Khoa Ngô | VM, VW | Cong An Ho Chí Minh City | 16 | 20 | | 241,9 t € |
Nguyễn Hai Long | HW, VW | Ha Nội FC | 18 | 26 | | 141,7 t € |
Nguyễn Dình Bắc | ANG, VW, VM | Công An Hà Nội | 9 | 22 | | 110,6 t € |
Williams Minh Hoàng | ANG, HM | Cong An Ho Chí Minh City | 11 | 19 | | |
Nguyen Xuân Son | ANG | Nam Định | 12 | 29 | | 196,7 t € |
Geovane Candido | ANG, CM | Ninh Bình Club | 13 | 32 | | |
Tai Loc Nguyen | ANG | Đồng Tam Long An | 13 | 36 | | |
Phạm Gia Hưng | ANG | Ninh Bình Club | 17 | 26 | | |
MidtbanespillereTrøjeAlder