Μετάβαση στο κύριο περιεχόμενο | | | | | | |
|---|
Sang-Sik Kim | Προπονητής | Νότια Κορέα | | 49 | | |
Nguyễn Filip | ΤΦ | Công An Hà Nội | 1 | 33 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Dình Triêu | ΤΦ | Hải Phòng | 21 | 34 | | 72 χιλ. € |
Đặng Văn Lâm | ΤΦ | Ninh Bình Club | 23 | 33 | | |
Trịnh Xuân Hoàng | ΤΦ | Nam Định | 24 | 25 | | 81,6 χιλ. € |
Vũ Văn Thanh | RB | Công An Hà Nội | 17 | 30 | | 50 χιλ. € |
Đỗ Duy Mạnh | CB | Ha Nội FC | 2 | 29 | | 50 χιλ. € |
Bùi Tiến Dũng | CB | Viettel | 4 | 30 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Thanh Bình | CB | Viettel | 6 | 25 | | 63,8 χιλ. € |
Pham Xuan Manh | Αμυντικός | Βιετνάμ | 7 | 30 | | |
Phạm Xuân Mạnh | CB | Ha Nội FC | 7 | 30 | | |
Nguyễn Thành Chung | CB | Ha Nội FC | 16 | 29 | | 50 χιλ. € |
Bùi Hoàng Việt Anh | CB | Công An Hà Nội | 20 | 27 | | 67,9 χιλ. € |
Phan Tuấn Tài | LB, LM | Viettel | 12 | 25 | | |
Hồ Tấn Tài | LB | Ninh Bình Club | 13 | 28 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Văn Vĩ | ΑρΑ, LM | Nam Định | 3 | 28 | | 52,7 χιλ. € |
Tô Văn Vũ | DM | Nam Định | 5 | 32 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Hai Long | CM | Ha Nội FC | 4 | 26 | | 141,7 χιλ. € |
Đỗ Hùng Dũng | CM | Ha Nội FC | 8 | 33 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Tuấn Anh | CM | Nam Định | 11 | 31 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Hoàng Đức | CM | Ninh Bình Club | 14 | 28 | | 60 χιλ. € |
Nguyễn Đức Chiến | CM, CB | Ninh Bình Club | 15 | 28 | | |
Nguyễn Quang Hải | CM, RW | Công An Hà Nội | 19 | 29 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Văn Trường | CM | Ha Nội FC | 26 | 23 | | |
Cong Thanh Doan | RM | Βιετνάμ | | 29 | | 72 χιλ. € |
Do Hoàng Hên | RM, RW | Ha Nội FC | | 32 | | 50 χιλ. € |
Trương Tiến Anh | RM, RB | Ninh Bình Club | 5 | 27 | | 50 χιλ. € |
Lương Xuân Trường | AM | Trường Tươi Đồng Nai | 6 | 31 | | 192,9 χιλ. € |
Phan Văn Đức | RW | Cong An Ho Chí Minh City | | 30 | | 50 χιλ. € |
Bùi Vĩ Hào | RW | HCM City | 9 | 23 | | 80,9 χιλ. € |
Nguyễn Văn Toàn | RW | Nam Định | 9 | 30 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Văn Tùng | RW | Ha Nội FC | 25 | 25 | | |
Xuan Son Nguyen | Επιθετικός | Βιετνάμ | | 29 | | |
Phạm Tuấn Hải | LW | Nam Định | 10 | 28 | | 54,4 χιλ. € |
Nguyễn Dình Bắc | ST, LM, LW | Công An Hà Nội | | 22 | | 153,4 χιλ. € |
Nguyen Xuân Son | ST | Nam Định | | 29 | | 196,7 χιλ. € |
Đinh Thanh Bình | ST | Công An Hà Nội | 18 | 28 | | 50 χιλ. € |
Nguyễn Tiến Linh | ST | Cong An Ho Chí Minh City | 22 | 28 | | 50 χιλ. € |
ΤερματοφύλακεςΦανέλαΗλικία