跳转到主要内容
新闻
转会
关于我们
电视节目表
Vietnam
Vietnam
FIFA #99
同步至日历
关注
总览
积分榜
赛程
代表队
球员数据
球队数据
历史记录
球员
位置
俱乐部
球衣号码
年龄
身高
转会价值
Sang-Sik Kim
教练
South Korea
49
Nguyen Filip
门将
Công An Hà Nội
1
33
€5万
Nguyen Dình Triêu
门将
Hải Phòng
21
34
€6万
Dang Van Lâm
门将
Ninh Bình Club
23
33
Trinh Xuân Hoàng
门将
Thanh Hòa FC
24
25
€8.2万
Vu Van Thanh
RB
Công An Hà Nội
17
30
€5万
Do Duy Manh
CB
Ha Nội FC
2
29
€5万
Bùi Tien Dung
CB
Viettel
4
30
€5万
Nguyen Thanh Bình
CB
Viettel
6
25
€6.5万
Pham Xuan Manh
后卫
Vietnam
7
30
Pham Xuân Manh
CB
Ha Nội FC
7
30
Nguyen Thành Chung
CB
Ha Nội FC
16
28
€5万
Bùi Hoàng Viet Anh
CB
Công An Hà Nội
20
27
€6.8万
Phan Tuan Tài
LB, LM
Viettel
12
25
Ho Tan Tài
LB
HCM City
13
28
€5万
Nguyen Van Vi
LWB, LM
Nam Định
3
28
€5.3万
Tô Van Vu
DM
Nam Định
5
32
€5万
Nguyen Hai Long
CM
Ha Nội FC
4
26
€14.2万
Do Hùng Dung
CM
Ha Nội FC
8
32
€5万
Nguyen Tuan Anh
CM
Nam Định
11
31
€5万
Nguyen Hoàng Duc
CM
Ninh Bình Club
14
28
€6万
Nguyen Duc Chien
CM, CB
Ninh Bình Club
15
28
Nguyen Quang Hai
CM, RW
Công An Hà Nội
19
29
€5万
Nguyen Van Truong
CM
Ha Nội FC
26
22
Cong Thanh Doan
RM
Hong Linh Ha Tinh
29
€6万
Do Hoàng Hên
RM, RW
Ha Nội FC
32
€5万
Truong Tien Anh
RM, RB
Ninh Bình Club
5
27
€5万
Luong Xuân Truong
AM
Hong Linh Ha Tinh
6
31
€19.3万
Phan Van Duc
RW
Công An Hà Nội
30
€5万
Bùi Vi Hào
RW
HCM City
9
23
€8.1万
Nguyen Van Toàn
RW
Nam Định
9
30
€5万
Nguyen Van Tùng
RW
Ha Nội FC
25
25
Xuan Son Nguyen
前锋
Vietnam
29
Pham Tuan Hai
LW
Ha Nội FC
10
28
€5.4万
Nguyen Dình Bac
ST, LM, LW
Công An Hà Nội
22
€12.8万
Nguyen Xuân Son
ST
Nam Định
29
€19.7万
Dinh Thanh Bình
ST
Ninh Bình Club
18
28
€5万
Nguyen Tien Linh
ST
Cong An Ho Chí Minh City
22
28
€5万
教练
年龄
Sang-Sik Kim
South Korea
49
守门员
球衣号码
年龄
Nguyen Filip
Công An Hà Nội
1
33
Nguyen Dình Triêu
Hải Phòng
21
34
Dang Van Lâm
Ninh Bình Club
23
33
Trinh Xuân Hoàng
Thanh Hòa FC
24
25
后卫
球衣号码
年龄
Do Duy Manh
Ha Nội FC
2
29
Nguyen Van Vi
Nam Định
3
28
Bùi Tien Dung
Viettel
4
30
Nguyen Thanh Bình
Viettel
6
25
Pham Xuan Manh
Vietnam
7
30
Pham Xuân Manh
Ha Nội FC
7
30
Phan Tuan Tài
Viettel
12
25
Ho Tan Tài
HCM City
13
28
Nguyen Thành Chung
Ha Nội FC
16
28
Vu Van Thanh
Công An Hà Nội
17
30
Bùi Hoàng Viet Anh
Công An Hà Nội
20
27
中场
球衣号码
年龄
Cong Thanh Doan
Hong Linh Ha Tinh
29
Do Hoàng Hên
Ha Nội FC
32
Phan Van Duc
Công An Hà Nội
30
Nguyen Hai Long
Ha Nội FC
4
26
Tô Van Vu
Nam Định
5
32
Truong Tien Anh
Ninh Bình Club
5
27
Luong Xuân Truong
Hong Linh Ha Tinh
6
31
Do Hùng Dung
Ha Nội FC
8
32
Nguyen Tuan Anh
Nam Định
11
31
Nguyen Hoàng Duc
Ninh Bình Club
14
28
Nguyen Duc Chien
Ninh Bình Club
15
28
Nguyen Quang Hai
Công An Hà Nội
19
29
Nguyen Van Truong
Ha Nội FC
26
22
前锋
球衣号码
年龄
Nguyen Dình Bac
Công An Hà Nội
22
Nguyen Xuân Son
Nam Định
29
Xuan Son Nguyen
Vietnam
29
Bùi Vi Hào
HCM City
9
23
Nguyen Van Toàn
Nam Định
9
30
Pham Tuan Hai
Ha Nội FC
10
28
Dinh Thanh Bình
Ninh Bình Club
18
28
Nguyen Tien Linh
Cong An Ho Chí Minh City
22
28
Nguyen Van Tùng
Ha Nội FC
25
25